Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look back

/lʊk bæk/

Đang hiển thị mục gốc look back cho “looked back”.

Nghĩa thường dùng

nghĩ về quá khứ động từ

“I often look back at my childhood.”Tôi thường nghĩ về thời thơ ấu của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...