Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37130

looper

/'lu:pə/

danh từ

  • (động vật học) loài sâu đo
  • bộ phận thùa khuyết áo (trong máy khâu)
Biến thể từ loopers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n small hairless caterpillar having legs on only its front and rear segments; mostly larvae of moths of the family Geometridae

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...