Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“loopier” là so sánh hơn của loopy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23073

loopy

/'lu:pi/

tính từ

  • có vòng, có móc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) láu cá, xỏ lá
Biến thể từ loopier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or covered with or having loops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...