Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loopy

/'lu:pi/ phổ biến #23073

“loopier” là so sánh hơn của loopy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ loopier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loopy

/'lu:pi/

tính từ

  • có vòng, có móc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) láu cá, xỏ lá
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or covered with or having loops

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...