Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23073

loopy

/'lu:pi/

tính từ

  • có vòng, có móc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) điên rồ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) láu cá, xỏ lá
Biến thể từ loopier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or covered with or having loops

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...