Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loose-box

/'lu:sbɔks/

danh từ

  • chuồng thả ngựa (không cần phải buộc)
Biến thể từ loose-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...