Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loose-box

/'lu:sbɔks/

“loose-boxes” là số nhiều của loose-box — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ loose-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loose-box

/'lu:sbɔks/

danh từ

  • chuồng thả ngựa (không cần phải buộc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...