Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23110

loosening

//

* danh từ
  • sự nới lỏng (mối ghép)
  • sự vặn ra (vít)
  • sự xới tới (đất)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making something less tight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...