Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14471

looter

/'lu:tə/

danh từ

  • kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Biến thể từ looters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...