looter
/'lu:tə/ phổ biến #14471
“looters” là số nhiều của looter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
looters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
looter
/'lu:tə/
danh từ
- kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who takes spoils or plunder (as in war)