Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

looter

/'lu:tə/ phổ biến #14471

“looters” là số nhiều của looter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ looters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

looter

/'lu:tə/

danh từ

  • kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...