Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lophodont

/'lәjfәdɔnt,'lɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lophodont

//

* tính từ
  • (động vật) có răng kiểu méo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...