Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lordling

/'lɔ:dliɳ/

“lordlings” là số nhiều của lordling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lordling

/'lɔ:dliɳ/

danh từ

  • ông vua nhỏ; tiểu quý tộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little or insignificant lord.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...