lordship
/'lɔ:dʃip/ Collins ★ phổ biến #23472
“lordships” là số nhiều của lordship — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lordships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lordship
/'lɔ:dʃip/
danh từ
- quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến)
- gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến)
thành ngữ
- Your lordship
- His lordship
- các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a title used to address any British peer except a duke and extended to a bishop or a judge n. the authority of a lord