Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lordship

/'lɔ:dʃip/ Collins ★ phổ biến #23472

“lordships” là số nhiều của lordship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lordships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lordship

/'lɔ:dʃip/

danh từ

  • quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến)
  • gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến)

thành ngữ

  1. Your lordship
  2. His lordship
    • các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a title used to address any British peer except a duke and extended to a bishop or a judge n. the authority of a lord

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...