Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lorikeet

/,lɔri'ki:t/

“lorikeets” là số nhiều của lorikeet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lorikeets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lorikeet

/,lɔri'ki:t/

tính từ

  • vẹt lorikeet (ở Mã-lai)
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various small lories

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...