Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lorimer

/'lɔ:rimә/

“lorimers” là số nhiều của lorimer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lorimers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lorimer

//

* danh từ
  • người làm các bộ phận bằng sắt của yên cương ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Loriner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...