Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lorry

/'lɔri/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #24926

“lorries” là số nhiều của lorry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe tải lớn danh từ

“A big lorry drove past our house.”Một chiếc xe tải lớn chạy qua nhà chúng tôi.

Biến thể từ lorries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lorry

/'lɔri/

danh từ

  • xe tải ((cũng) motor lorry)
  • (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)

động từ

  • đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large low horse-drawn wagon without sides n. a large truck designed to carry heavy loads; usually without sides

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...