Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #24926

lorry

/'lɔri/

danh từ

  • xe tải ((cũng) motor lorry)
  • (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)

động từ

  • đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải
Biến thể từ lorries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large low horse-drawn wagon without sides\nn. a large truck designed to carry heavy loads; usually without sides

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...