Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loss-leader

/'lɔs'li:də/
Biến thể từ loss-leaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loss-leader

/'lɔs'li:də/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán lỗ để kéo khách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...