loss-leader
/'lɔs'li:də/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán lỗ để kéo khách
Biến thể từ
loss-leaders số nhiều
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...