loss-leader
“loss-leaders” là số nhiều của loss-leader — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loss-leader
/'lɔs'li:də/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán lỗ để kéo khách
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“loss-leaders” là số nhiều của loss-leader — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...