Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39346

lossy

//

  • sự mất, sự thiệt (dùng trong nén thông tin)
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or causing dissipation of energy

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...