Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lotic

/'loutik/

tính từ

  • (thuộc) nước chảy; sống trong nước chảy
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or living in actively moving water

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...