lotic
/'loutik/
tính từ
- (thuộc) nước chảy; sống trong nước chảy
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or living in actively moving water
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or living in actively moving water
Đang tải...