Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lotic

/'loutik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lotic

/'loutik/

tính từ

  • (thuộc) nước chảy; sống trong nước chảy
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or living in actively moving water

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...