Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nilotic

/nai'lɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nilotic

/nai'lɔtik/

tính từ

  • (thuộc) sông Nil
Định nghĩa tiếng Anh

n a group of languages of East Africa belonging to the Chari-Nile group a of or relating to the Nile River or the people living near it a of or relating to or constituting the Nilotic group of languages

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...