Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10544

lotion

/'louʃn/

danh từ

  • nước thơm (để gội đầu, để tắm)
  • thuốc rửa (vết thương)
  • (từ lóng) chất cay, rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various cosmetic preparations that are applied to the skin\nn. liquid preparation having a soothing or antiseptic or medicinal action when applied to the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...