Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lotion

/'louʃn/ Collins ★ phổ biến #10544

“lotioned” là quá khứ của lotion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước thơm (để gội đầu, để tắm) danh từ

“She applied lotion to her skin after the shower.”Cô ấy thoa nước thơm lên da sau khi tắm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lotion

/'louʃn/

danh từ

  • nước thơm (để gội đầu, để tắm)
  • thuốc rửa (vết thương)
  • (từ lóng) chất cay, rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various cosmetic preparations that are applied to the skin n. liquid preparation having a soothing or antiseptic or medicinal action when applied to the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...