Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lotsa

/'lɔtsә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lotsa

//

* tính từ
  • rất nhiều
    • I had lotsa proposals:Tôi đã có rất nhiều đề nghị

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...