Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

louded

//

* tính từ
  • sai lầm (vấn đề, luận điểm)
  • (thông tục) say mềm
  • có rất nhiều tiền

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...