Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

louded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

louded

//

* tính từ
  • sai lầm (vấn đề, luận điểm)
  • (thông tục) say mềm
  • có rất nhiều tiền

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...