louden
//
* ngoại động từ- làm thành vang dội* nội động từ
- trở thành vang dội
Biến thể từ
loudening hiện tại phân từ
loudened quá khứ
loudens ngôi 3 số ít
loudened quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v become louder\nv cause to become loud