Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

louden

//

* ngoại động từ
  • làm thành vang dội* nội động từ
  • trở thành vang dội
Định nghĩa tiếng Anh

v become louder\nv cause to become loud

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...