louden
/'lajdәn/
“loudened” là quá khứ của louden — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
loudening hiện tại phân từ
loudened quá khứ
loudens ngôi 3 số ít
loudened quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
louden
//
* ngoại động từ- làm thành vang dội* nội động từ
- trở thành vang dội
Định nghĩa tiếng Anh
v become louder v cause to become loud