loudmouth
/'laudmauθ/ phổ biến #31998
“loudmouths” là số nhiều của loudmouth — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
loudmouths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loudmouth
/'laudmauθ/
danh từ
- (thông tục) người to mồn, người hay kêu, người hay la
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who causes trouble by speaking indiscreetly