Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12875

loudspeaker

//

* danh từ
  • (radio) loa phóng thanh ((cũng) speaker)
Định nghĩa tiếng Anh

n. electro-acoustic transducer that converts electrical signals into sounds loud enough to be heard at a distance

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...