Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loudspeaker

/'laud'spi:kә/ Collins ★ phổ biến #12875

“loudspeakers” là số nhiều của loudspeaker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

loa phóng thanh danh từ

“He talked on loudspeaker.”Anh ấy nói chuyện qua loa phóng thanh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loudspeaker

//

* danh từ
  • (radio) loa phóng thanh ((cũng) speaker)
Định nghĩa tiếng Anh

n. electro-acoustic transducer that converts electrical signals into sounds loud enough to be heard at a distance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...