loup
/lu:, lu/
“louping” là hiện tại phân từ của loup — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
louping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loup
//
* động từ- nhảy
- nhảy qua
Định nghĩa tiếng Anh
n. See 1st Loop.