Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loup

/lu:, lu/

“louping” là hiện tại phân từ của loup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loup

//

* động từ
  • nhảy
  • nhảy qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. See 1st Loop.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...