love of your life
Nghĩa thường dùng
tình yêu của đời bạn
nounphrase
“I knew at once that he was the love of my life.”Tôi biết ngay rằng anh ấy là tình yêu của đời tôi.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I knew at once that he was the love of my life.”Tôi biết ngay rằng anh ấy là tình yêu của đời tôi.
Đang tải...