Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

love-making

/'lʌv,meikiɳ/

danh từ

  • sự tỏ tình, sự tán gái
  • sự ăn nằm với nhau, sự giao hợp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...