love-making
/'lʌv,meikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
love-making
/'lʌv,meikiɳ/
danh từ
- sự tỏ tình, sự tán gái
- sự ăn nằm với nhau, sự giao hợp
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...