Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25381

loveliness

/'lʌvlinis/

danh từ

  • vẻ đẹp, vẻ đáng yêu, vẻ yêu kiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being good looking and attractive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...