lovesick
/'lʌvsik/ phổ biến #29433
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lovesick
/'lʌvsik/
tính từ
- tương tư
Định nghĩa tiếng Anh
s. languishing because of love
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. languishing because of love
Đang tải...