Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29433

lovesick

/'lʌvsik/

tính từ

  • tương tư
Định nghĩa tiếng Anh

s. languishing because of love

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...