Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lowbloodpressure

/loʊblʌdˈpreʃər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Huyết áp thấp

ví dụ

Low blood pressure can make you feel dizzy sometimes. — Huyết áp thấp có thể làm bạn cảm thấy chóng mặt đôi khi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...