lower cuts
Nghĩa thường dùng
“The designer showcased a collection featuring lower cuts that appealed to a younger audience.”Nhà thiết kế đã trình diễn một bộ sưu tập với các kiểu cắt thấp hơn, thu hút khán giả trẻ tuổi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- các kiểu cắt thấp hơn
- lower cuts in fashion: các kiểu cắt thấp trong thời trang
- các kiểu cắt ngắn hơn