Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loxodrome

/'lɔksәdrәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loxodrome

//

  • (hình học) đường tà hành
  • conical l. đường tà hành nón
  • spherical l. đường tà hành cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a line on a sphere that cuts all meridians at the same angle; the path taken by a ship or plane that maintains a constant compass direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...