Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loyalism

//

* danh từ
  • lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Biến thể từ loyalisms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...