loyalism
/'lɒiәlizm/
“loyalisms” là số nhiều của loyalism — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
loyalisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loyalism
//
* danh từ- lòng trung nghĩa, lòng trung kiên