Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13992

loyalist

/'lɔiəlist/

danh từ

  • tôi trung
  • người trung thành
Biến thể từ loyalists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is loyal to their allegiance (especially in times of revolt)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...