Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27526

loyally

//

* phó từ
  • trung thành, trung nghĩa, trung kiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. with loyalty; in a loyal manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...