Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loyally

/'lɒiәli/ phổ biến #27526
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loyally

//

* phó từ
  • trung thành, trung nghĩa, trung kiên
Định nghĩa tiếng Anh

r. with loyalty; in a loyal manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...