ltd
/ˌɛltiːˈdiː/
Nghĩa thường dùng
công ty TNHH
danh từ
“It is a Ltd company.”Đó là một công ty TNHH.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It is a Ltd company.”Đó là một công ty TNHH.
Đang tải...