Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lubricant

/'lu:brikənt/ GRECollins ★ phổ biến #16249

“lubricants” là số nhiều của lubricant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất bôi trơn danh từ

“Oil is a common lubricant used in machinery.”Dầu là một chất bôi trơn phổ biến được sử dụng trong máy móc.

Biến thể từ lubricants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lubricant

/'lu:brikənt/

danh từ

  • chất bôi trơn, dầu nhờn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a substance capable of reducing friction by making surfaces smooth or slippery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...