Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luces

/'lu:si:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luces

//

  • danh từ số nhiều của lux
Định nghĩa tiếng Anh

n United States publisher of magazines (1898-1967) n United States playwright and public official (1902-1987)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...