Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25320

lucidity

/lu:'siditi/

danh từ

  • tính trong
  • tính sáng sủa, tính minh bạch, tính rõ ràng, tính trong sáng, tính dễ hiểu
  • tính sáng suốt, tính minh mẫn
  • (thơ ca) tính sáng, tính sáng ngời
Biến thể từ lucidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lucid state of mind; not confused

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...