Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucidly

/'lu:sɪdlɪ/ phổ biến #33850
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucidly

//

* phó từ
  • minh bạch, rõ ràng
  • sáng suốt, minh mẫn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a clear and lucid manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...