Từ điển Anh–Việt

111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luck be a lady

/lʌk bi ə ˈleɪdi/

Nghĩa thường dùng

Một lời chúc cho vận may, thường dùng trong cờ bạc. cụm từ

“As I rolled the dice, I whispered, 'Luck be a lady tonight.'”Khi tôi lăn xúc xắc, tôi thì thầm, 'Mong vận may đứng về phía tôi tối nay.'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...