Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8175

luckily

/'lʌkili/

phó từ

  • may, may mắn
Định nghĩa tiếng Anh

r by good fortune

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...