Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31852

luckless

/'lʌklis/

tính từ

  • không may, rủi ro, đen đủi
Định nghĩa tiếng Anh

a having or bringing misfortune

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...